+8615267115891
Dây cáp khóa kim loại tráng

Dây cáp khóa kim loại tráng

Cường độ cao
Khóa an toàn
Chống ăn mòn
Chống mài mòn
Tính linh hoạt và dễ sử dụng

Mô tả
Thông số kỹ thuật

Kích thước của Dây buộc cáp thép không gỉ 304 có thể khác nhau. Thông thường, chúng có chiều dài, chiều rộng và độ dày khác nhau để phù hợp với nhiều ứng dụng. Ví dụ: chiều dài có thể dao động từ vài inch đến vài feet, với chiều rộng và độ dày được điều chỉnh tương ứng để hỗ trợ các khả năng chịu tải khác nhau.


Chiều rộng thường có thể thay đổi từ khoảng {0}},1 inch đến 0,5 inch trở lên, tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Dây buộc cáp mỏng hơn phù hợp cho các ứng dụng có tải trọng nhẹ hơn, yêu cầu ít độ bền hơn, trong khi dây buộc cáp rộng hơn được thiết kế cho tải nặng hơn và bó cáp hoặc ống lớn hơn.

 

1

 

Ảnh sản phẩm


Coated Metal Locking Cable Tie
Coated Locking Cable Tie
 

Chứng nhận sản phẩm


product-1239-574

 

Chú phổ biến: dây buộc cáp khóa kim loại tráng, Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, tùy chỉnh, bán buôn

PHẦN SỐ. CHIỀU DÀI Xấp xỉ Xấp xỉ.RỘNG RÃI MAX. BÓ DIA. PHÚT. VÒNG KÉO
  MM (INCH) MM(INCH) MM (INCH) SỨC MẠNH N(LBS)
GDCT-4.6x150 150(5.9) 4.6(0.181) 37(1.46) 600(135)
GDCT-4.6x200 200(7.87) 50(1.97)
GDCT-4.6x250 250(9.84) 63(2.48)
GDCT-4.6x300 300(11.8) 76(2.99)
GDCT-4.6x350 350(13.78) 89(3.50)
GDCT-4.6x400 400(15.75) 102(4.02)
GDCT-4.6x450 450(17.72) 115(4.53)
GDCT-4.6x500 500(19.69) 128(5.04)
GDCT-4.6x550 550(21.65) 141(5.55)
GDCT-4.6x600 600(23.62) 154(6.06)
         
PHẦN SỐ. CHIỀU DÀI Xấp xỉ Xấp xỉ.RỘNG RÃI MAX.BUNDLE DIA. PHÚT. VÒNG KÉO
  MM (INCH) MM (INCH) MM (INCH) SỨC MẠNH N(LBS)
GDCT-7.9x150 150(5.9) 7.9(0.311) 37(1.46) 800(180)
GDCT-7.9x200 200(7.87) 50(1.97)
GDCT-7.9x250 250(9.84) 63(2.48)
GDCT-7.9x300 300(11.8) 76(2.99)
GDCT-7.9x350 350(13.78) 89(3.50)
GDCT-7.9x400 400(15.75) 102(4.02)
GDCT-7.9x450 450(17.72) 115(4.53)
GDCT-7.9x500 500(19.69) 128(5.04)
GDCT-7.9x550 550(21.65) 141(5.55)
GDCT-7.9x600 600(23.62) 154(6.06)
GDCT-7.9x650 650(25.59) 167(6.57)
GDCT-7.9x700 700(27.56) 180(7.09)
GDCT-7.9x750 750(29.53) 191(7.52)
GDCT-7.9x800 800(31.5) 193(7.59)
         
PHẦN SỐ. CHIỀU DÀI Xấp xỉ Xấp xỉ.RỘNG RÃI MAX. BÓ DIA. MIN.LOOP TENSILE
  MM (INCH) MM (INCH) MM(INCH) SỨC MẠNH N(LBS)
GDCT-12x200 200(7.87) 12(0.472) 50(1.97) 1200(270)
GDCT-12x250 250(9.84) 63(2.48)
GDCT-12x300 300(11.8) 76(2.99)
GDCT-12x350 350(13.78) 89(3.50)
GDCT-12x400 400(15.75) 102(4.02)
GDCT-12x450 450(17.72) 115(4.53)
GDCT-12x500 500(19.69) 128(5.04)
GDCT-12x550 550(21.65) 141(5.55)
GDCT-12x600 600(23.62) 154(6.06)
GDCT-12x650 650(25.59) 167(6.57)
GDCT-12x700 700(27.56) 180(7.09)
Gửi yêu cầu

(0/10)

clearall